音乐电视

yīn yuè diàn shìâm nhạc điện thị

Hán Việt: âm nhạc điện thị · Pinyin: yīn yuè diàn shì

Tổng quan

Music Television MTV

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 電 (điện) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Music Television MTV
  • Biên soạn music TV (MTV)

Eng

  • Cihui Music Television MTV
  • Tần suất từ n. music TV (MTV)

Đức

  • Handedict Musikvideo (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

电视会议 · 电视医疗 · 电视卫星 · 电视大学 · 电视广播 · 电视影片 · 电视技师 · 电视电话