音樂裝飾品

yīnyuè zhuāngshìpǐn âm nhạc trang sức phẩm

Hán Việt: âm nhạc trang sức phẩm · Pinyin: yīnyuè zhuāngshìpǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhạc) + (trang) + (sức) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ornament