音書

yīn shū âm thư

Hán Việt: âm thư · Pinyin: yīn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音讯,书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音讯,书信。

Eng

  • Cihui 音書 īnshū n. 1. letters; correspondence 2. information; news

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

音尘 · 音讯 · 音问