音塵 âm trần Hán Việt: âm trần Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 塵 (trần)Hán Việtâm trầnCấu tạo音 + 塵 · âm + trần nghĩa thành phần: âm + trần Nghĩa EngCihui 音塵 yīnchén n. <wr.> 1. traces; whereabouts 2. news; message; information Từ liên quan Từ đồng nghĩa音书 · 音讯 · 音问