音問

yīn wèn âm vấn

Hán Việt: âm vấn · Pinyin: yīn wèn

Tổng quan

tin tức: thư từ tin tức

Cấu tạo: (âm) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin tức: thư từ tin tức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音信:不通~|~断绝。

Eng

  • Cihui 音問 īnwèn n. news; tidings; message

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

音书 · 音尘 · 音讯