音位分析 âm vị phân tích Hán Việt: âm vị phân tích Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 位 (vị) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtâm vị phân tíchTừ loạidanhCấu tạo音 + 位 + 分 + 析 · âm + vị + phân + tích nghĩa thành phần: âm + vị + phân + tích Nghĩa ViệtBiên soạn phonemic analysisEngCihui 音位分析 īnwèi fēnxi n. <lg.> phonemic analysis Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 音位转换 · 分析员 · 分析器