音位变体

âm vị biến thể

Hán Việt: âm vị biến thể

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 位 (vị) + 變 (biến) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. allophone 2. variant

Eng

  • Cihui 音位變體 īnwèi biàntǐ n. <lg.> 1. allophone 2. variant

Từ liên quan

Gần nghĩa

音位转换 · 变体的 · 变体邮票 · 音位分析 · 音位学家 · 音位文字 · 音位标音 · 音位系统