音位負擔 âm vị phụ đam Hán Việt: âm vị phụ đam Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 位 (vị) + 負 (phụ) + 擔 (đam)Hán Việtâm vị phụ đamCấu tạo音 + 位 + 負 + 擔 · âm + vị + phụ + đam nghĩa thành phần: âm + vị + phụ + đam Nghĩa EngCihui 音位負擔 īnwèi fùdàn n. <lg.> phonemic burden/load