音信杳無

yīn xìn yǎo wú âm tín yểu vô

Hán Việt: âm tín yểu vô · Pinyin: yīn xìn yǎo wú

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tín) + (yểu) + (vô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有任何音訊、消息。明.無名氏《運甓記》第二齣:「光陰瞬息如駒過,盼前程音信杳無。」也作「杳無音信」。