音像書店 âm tượng thư điếm Hán Việt: âm tượng thư điếm Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 像 (tượng) + 書 (thư) + 店 (điếm)Hán Việtâm tượng thư điếmCấu tạo音 + 像 + 書 + 店 · âm + tượng + thư + điếm nghĩa thành phần: âm + tượng + thư + điếm Nghĩa EngCihui 音像書店 īn-xiàng shūdiàn p.w. audio-visual shop M:¹jiā