音像製品

âm tượng chế phẩm

Hán Việt: âm tượng chế phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tượng) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指錄音帶和錄影帶。

Eng

  • Cihui 音像製品 īn-xiàng zhìpǐn n. audio and video appliances