音響效果

yīn xiǎng xiào guǒ âm hưởng hiệu quả

Hán Việt: âm hưởng hiệu quả · Pinyin: yīn xiǎng xiào guǒ

Tổng quan

hiệu ứng âm thanh

Cấu tạo: (âm) + (hưởng) + (hiệu) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu ứng âm thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種戲劇或及其他表演藝術的創作手法。運用專業器具和技巧,摹擬或再現各種聲響,如風聲、雨聲、馬啼聲等,增加表演環境的真實感,以烘托氣氛,增強藝術感染力。也稱為「音效」、「音響」。 2.音響器材所表現出來的音效。如:「這組喇叭的音響效果極佳。」

Eng

  • CC-CEDICT sound effects
  • Cihui sound effects