音响设备

yīn xiǎng shè bèiâm hưởng thiết bị

Hán Việt: âm hưởng thiết bị · Pinyin: yīn xiǎng shè bèi

Tổng quan

thiết bị âm thanh

Cấu tạo: 音 (âm) + 響 (hưởng) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy stereo
  • Tần suất từ thiết bị âm thanh , máy stereo

Eng

  • JMdict audio equipment
  • Cihui sound equipment; stereo
  • Tần suất từ sound equipment; stereo

ja

  • JMdict 音響設備(おんきょうせつび)

Từ liên quan

Gần nghĩa

设备好的 · 音响好的 · 音响学的 · 音响效果 · 音响照明 · 音响组合 · 设备品 · 音响发声器