音問兩絕 yīn wèn liǎng jué · âm vấn lưỡng tuyệt Hán Việt: âm vấn lưỡng tuyệt · Pinyin: yīn wèn liǎng jué Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 問 (vấn) + 兩 (lưỡng) + 絕 (tuyệt)Pinyinyīn wèn liǎng juéHán Việtâm vấn lưỡng tuyệtCấu tạo音 + 問 + 兩 + 絕 · âm + vấn + lưỡng + tuyệt nghĩa thành phần: âm + vấn + lưỡng + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 音訊斷絕,不通書信。也作「音問杳然」。