音容悽斷

yīn róng qī duàn âm dung thê đoạn

Hán Việt: âm dung thê đoạn · Pinyin: yīn róng qī duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dung) + (thê) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音容貌哀伤到极点的情态。