音樂人類學 yīnyuè rénlèixué · âm nhạc nhân loại học Hán Việt: âm nhạc nhân loại học · Pinyin: yīnyuè rénlèixué Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)Pinyinyīnyuè rénlèixuéHán Việtâm nhạc nhân loại họcCấu tạo音 + 樂 + 人 + 類 + 學 · âm + nhạc + nhân + loại + học nghĩa thành phần: âm + nhạc + nhân + loại + học Nghĩa EngCihui ethnomusicology