音樂協會

yīn yuè xié huì âm nhạc hiệp hội

Hán Việt: âm nhạc hiệp hội · Pinyin: yīn yuè xié huì

Tổng quan

yêu nhạc, thích nhạc, người yêu nhạc, người thích nhạc

Cấu tạo: (âm) + (nhạc) + (hiệp) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu nhạc, thích nhạc, người yêu nhạc, người thích nhạc