音樂天賦 yīn yuè tiān fù · âm nhạc thiên phú Hán Việt: âm nhạc thiên phú · Pinyin: yīn yuè tiān fù Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 天 (thiên) + 賦 (phú)Pinyinyīn yuè tiān fùHán Việtâm nhạc thiên phúCấu tạo音 + 樂 + 天 + 賦 · âm + nhạc + thiên + phú nghĩa thành phần: âm + nhạc + thiên + phú