音樂潮流 yīn yuè cháo liú · âm nhạc triều lưu Hán Việt: âm nhạc triều lưu · Pinyin: yīn yuè cháo liú Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Pinyinyīn yuè cháo liúHán Việtâm nhạc triều lưuCấu tạo音 + 樂 + 潮 + 流 · âm + nhạc + triều + lưu nghĩa thành phần: âm + nhạc + triều + lưu