音樂產業

yīn yuè chǎn yè âm nhạc sản nghiệp

Hán Việt: âm nhạc sản nghiệp · Pinyin: yīn yuè chǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhạc) + (sản) + (nghiệp)