音樂茶座 âm nhạc trà tọa Hán Việt: âm nhạc trà tọa Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 茶 (trà) + 座 (tọa)Hán Việtâm nhạc trà tọaCấu tạo音 + 樂 + 茶 + 座 · âm + nhạc + trà + tọa nghĩa thành phần: âm + nhạc + trà + tọa Nghĩa EngCihui 音樂茶座 īnyuè cházuò n. music teahouse; seats in a music teahouse or tea garden