音樂製作 yīn yuè zhì zuò · âm nhạc chế tác Hán Việt: âm nhạc chế tác · Pinyin: yīn yuè zhì zuò Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 製 (chế) + 作 (tác)Pinyinyīn yuè zhì zuòHán Việtâm nhạc chế tácCấu tạo音 + 樂 + 製 + 作 · âm + nhạc + chế + tác nghĩa thành phần: âm + nhạc + chế + tác