音標文字
âm tiêu văn tự
Hán Việt: âm tiêu văn tự
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用符號表音的文字。如羅馬字母、我國注音符號、韓國的諺文、日本的假名等。
Eng
- Cihui 音標文字 īnbiāo wénzì n. phonetic writing/transcription; phonography
ja
- JMdict phonetic symbols