音的压缩 âm đích áp súc Hán Việt: âm đích áp súc Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Hán Việtâm đích áp súcTừ loạidanhCấu tạo音 + 的 + 壓 + 縮 · âm + đích + áp + súc nghĩa thành phần: âm + đích + áp + súc Nghĩa ViệtBiên soạn compression of a soundEngCihui 音的壓縮 īn de yāsuō n. <lg.> compression of a sound Từ liên quan Gần nghĩa压缩性的 · 压缩扩展 · 压缩空气 · 壓縮療法 · 壓縮空氣 · 音的类似 · 压缩包 · 压缩器