音的同化

âm đích đồng hóa

Hán Việt: âm đích đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 的 (đích) + 同 (đồng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn assimilation

Eng

  • Cihui 音的同化 īn de tónghuà n. <lg.> assimilation

Từ liên quan

Gần nghĩa

同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 音的类似 · 同化的 · 同化激素 · 音的压缩