音的构成 âm đích cấu thành Hán Việt: âm đích cấu thành Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 的 (đích) + 構 (cấu) + 成 (thành)Hán Việtâm đích cấu thànhTừ loạidanhCấu tạo音 + 的 + 構 + 成 · âm + đích + cấu + thành nghĩa thành phần: âm + đích + cấu + thành Nghĩa ViệtBiên soạn formation of a soundEngCihui 音的構成 īn de gòuchéng n. <lg.> formation of a sound Từ liên quan Gần nghĩa构成主义 · 音的类似 · 构成主义者 · 构成整体的 · 构成派 · 构成物 · 构成的 · 构成者