音的趋势 âm đích xu thế Hán Việt: âm đích xu thế Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 的 (đích) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Hán Việtâm đích xu thếTừ loạidanhCấu tạo音 + 的 + 趨 + 勢 · âm + đích + xu + thế nghĩa thành phần: âm + đích + xu + thế Nghĩa ViệtBiên soạn phonetic tendencyEngCihui 音的趨勢 īn de qūshì n. <lg.> phonetic tendency Từ liên quan Gần nghĩa趋势预测 · 音的类似 · 趋势附热 · 趋势科技 · 音的压缩 · 音的变化 · 音的同化 · 音的成分