音的間距 âm đích gian cự Hán Việt: âm đích gian cự Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 的 (đích) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việtâm đích gian cựCấu tạo音 + 的 + 間 + 距 · âm + đích + gian + cự nghĩa thành phần: âm + đích + gian + cự Nghĩa EngCihui 音的間距 īn de jiànjù n. <lg.> duration