音節次序 âm tiết thứ tự Hán Việt: âm tiết thứ tự Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 節 (tiết) + 次 (thứ) + 序 (tự)Hán Việtâm tiết thứ tựCấu tạo音 + 節 + 次 + 序 · âm + tiết + thứ + tự nghĩa thành phần: âm + tiết + thứ + tự