音素文字

yīn sù wén zì âm tố văn tự

Hán Việt: âm tố văn tự · Pinyin: yīn sù wén zì

Tổng quan

văn tự âm tố; chữ viết âm tố。一種拼音文字,它的字母表示語言中的音素,如俄文、英文。

Cấu tạo: (âm) + (tố) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn tự âm tố; chữ viết âm tố。一種拼音文字,它的字母表示語言中的音素,如俄文、英文。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種拼音文字。音素文字中每個詞素的寫法反映其實際發音。如土耳其文、克羅西亞文等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种拼音文字。它的字母表示语言中的音素,如英文﹑俄文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种拼音文字。它的字母表示语言中的音素,如英文﹑俄文。

Eng

  • Cihui 音素文字 īnsù wénzì n. <lg.> phonemic script; phonetic writing