音素翻译 âm tố phiên dịch Hán Việt: âm tố phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 素 (tố) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtâm tố phiên dịchTừ loạidanhCấu tạo音 + 素 + 翻 + 譯 · âm + tố + phiên + dịch nghĩa thành phần: âm + tố + phiên + dịch Nghĩa ViệtBiên soạn phonemic translationEngCihui 音素翻譯 īnsù fānyì n. <lg.> phonemic translationTần suất từ n. <lg.> phonemic translation Từ liên quan Gần nghĩa翻譯官職 · 音素文字 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机 · 翻译的 · 翻译者