音耗不絕 yīn hào bù jué · âm háo bất tuyệt Hán Việt: âm háo bất tuyệt · Pinyin: yīn hào bù jué Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 耗 (háo) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Pinyinyīn hào bù juéHán Việtâm háo bất tuyệtCấu tạo音 + 耗 + 不 + 絕 · âm + háo + bất + tuyệt nghĩa thành phần: âm + háo + bất + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 音信往來,聯繫不斷。如:「他出國後,仍與好友保持連繫,音耗不絕。」