音調範圍 âm điều phạm vi Hán Việt: âm điều phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 調 (điều) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtâm điều phạm viCấu tạo音 + 調 + 範 + 圍 · âm + điều + phạm + vi nghĩa thành phần: âm + điều + phạm + vi Nghĩa EngCihui 音調範圍 īndiào fànwéi n. <lg.> pitch range