音質下降 yīn zhì xià jiàng · âm chất hạ hàng Hán Việt: âm chất hạ hàng · Pinyin: yīn zhì xià jiàng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 質 (chất) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Pinyinyīn zhì xià jiàngHán Việtâm chất hạ hàngCấu tạo音 + 質 + 下 + 降 · âm + chất + hạ + hàng nghĩa thành phần: âm + chất + hạ + hàng