音速青春

yīn sù qīng chūnâm tốc thanh xuân

Hán Việt: âm tốc thanh xuân · Pinyin: yīn sù qīng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 速 (tốc) + 青 (thanh) + 春 (xuân)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Sonic Youth (Musikgruppe) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

青春不再 · 青春期的 · 青春永驻 · 青春地 · 青春时期的 · 青春期 · 青春期前的 · 青春痘