音速青春 yīn sù qīng chūn · âm tốc thanh xuân Hán Việt: âm tốc thanh xuân · Pinyin: yīn sù qīng chūn Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 速 (tốc) + 青 (thanh) + 春 (xuân)Pinyinyīn sù qīng chūnHán Việtâm tốc thanh xuânCấu tạo音 + 速 + 青 + 春 · âm + tốc + thanh + xuân nghĩa thành phần: âm + tốc + thanh + xuân