音部记号 âm bộ kí hào Hán Việt: âm bộ kí hào Tổng quan (âm nhạc) chìa (khoá) 新华 · Tân Hoa Đại lục 音樂上用來表示樂譜高低的符號,通常有高音部記號、低音部記號、中音部記號三種。 Cấu tạo: 音 (âm) + 部 (bộ) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việtâm bộ kí hàoCấu tạo音 + 部 + 記 + 號 · âm + bộ + kí + hào nghĩa thành phần: âm + bộ + kí + hào Từ liên quan Gần nghĩa记号语言 · 记号学 · 记号法 · 记号的 · 记号笔 · 记号语言学 · 记号功能 · 记号用法