音量变异

âm lượng biến dị

Hán Việt: âm lượng biến dị

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 量 (lượng) + 變 (biến) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn variation of length

Eng

  • Cihui 音量變異 īnliàng biànyì n. <lg.> variation of length

Từ liên quan

Gần nghĩa

变异性 · 变异株 · 变异的 · 变异作用 · 变异分析 · 变异化学 · 变异形式 · 变异旋光