音量控制

yīn liáng kòng zhìâm lượng khống chế

Hán Việt: âm lượng khống chế · Pinyin: yīn liáng kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Lautstärkeregelung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住 · 控制力