音量竞赛

yīnliàng jìngsàiâm lượng cạnh tái

Hán Việt: âm lượng cạnh tái · Pinyin: yīnliàng jìngsài

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 量 (lượng) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui loudness war

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞赛地 · 竞赛的 · 竞赛者 · 竞赛马 · 竞赛用马 · 竞赛联盟 · 竞赛项目 · 音量变异