音量競賽 yīnliàng jìngsài · âm lượng cạnh tái Hán Việt: âm lượng cạnh tái · Pinyin: yīnliàng jìngsài Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 量 (lượng) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Pinyinyīnliàng jìngsàiHán Việtâm lượng cạnh táiCấu tạo音 + 量 + 競 + 賽 · âm + lượng + cạnh + tái nghĩa thành phần: âm + lượng + cạnh + tái Nghĩa EngCihui loudness war