音問杳然 yīn wèn yǎo rán · âm vấn yểu nhiên Hán Việt: âm vấn yểu nhiên · Pinyin: yīn wèn yǎo rán Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 問 (vấn) + 杳 (yểu) + 然 (nhiên)Pinyinyīn wèn yǎo ránHán Việtâm vấn yểu nhiênCấu tạo音 + 問 + 杳 + 然 · âm + vấn + yểu + nhiên nghĩa thành phần: âm + vấn + yểu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不通书信与消息。