音問相繼 yīn wèn xiāng jì · âm vấn tương kế Hán Việt: âm vấn tương kế · Pinyin: yīn wèn xiāng jì Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 問 (vấn) + 相 (tương) + 繼 (kế)Pinyinyīn wèn xiāng jìHán Việtâm vấn tương kếCấu tạo音 + 問 + 相 + 繼 · âm + vấn + tương + kế nghĩa thành phần: âm + vấn + tương + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书信消息来往不断。