音韻對比 âm vận đối bỉ Hán Việt: âm vận đối bỉ Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 韻 (vận) + 對 (đối) + 比 (bỉ)Hán Việtâm vận đối bỉCấu tạo音 + 韻 + 對 + 比 · âm + vận + đối + bỉ nghĩa thành phần: âm + vận + đối + bỉ Nghĩa EngCihui 音韻對比 īnyùn duìbǐ n. <lg.> phonemic contrast