音響發聲器

yīn xiǎng fā shēng qìâm hưởng phát thanh khí

Hán Việt: âm hưởng phát thanh khí · Pinyin: yīn xiǎng fā shēng qì

Tổng quan

máy phát âm, máy điện báo ghi tiếng, người dò, máy dò (chiều sâu của biển...), lợn rừng đực nhỏ, (từ cổ,nghĩa cổ) đàn lợn rừng

Cấu tạo: 音 (âm) + 響 (hưởng) + 發 (phát) + 聲 (thanh) + 器 (khí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Klopfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

音响测定器 · 音响测深仪 · 音响测深机 · 音响好的 · 音响学的 · 音響效果 · 音响照明 · 音響組合