音頻文件

yīn pín wén jiàn âm tần văn kiện

Hán Việt: âm tần văn kiện · Pinyin: yīn pín wén jiàn

Tổng quan

tệp âm thanh (máy tính)

Cấu tạo: (âm) + (tần) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tệp âm thanh (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT audio file (computer)
  • Cihui audio file (computer)