音頻調製

âm tần điều chế

Hán Việt: âm tần điều chế

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tần) + 調 (điều) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 音頻調制 īnpín tiáozhì n. <radio> voice modulation