音高等級

âm cao đẳng cấp

Hán Việt: âm cao đẳng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (cao) + (đẳng) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 音高等級 īngāo děngjí n. <lg.> pitch level