韵律学者

vận luật học giả

Hán Việt: vận luật học giả

Tổng quan

nhà nghiên cứu phép làm thơ

Cấu tạo: 韻 (vận) + 律 (luật) + 學 (học) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韵律体操 · 韵律学的 · 韵律研究 · 韻律體操 · 学者气派的 · 学者的 · 韵律学 · 韵律的