韵律研究

vận luật nghiên cứu

Hán Việt: vận luật nghiên cứu

Tổng quan

tiết tấu học

Cấu tạo: 韻 (vận) + 律 (luật) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物 · 研究生院