Tổng quan
Cấu tạo: 韻 (vận) + 律 (luật) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
- Hán Việt
- vận luật nghiên cứu
- Cấu tạo
- 韻 + 律 + 研 + 究 · vận + luật + nghiên + cứu
nghĩa thành phần: vận + luật + nghiên + cứu
Từ liên quan
Gần nghĩa
研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组 · 研究报告 · 研究机构 · 研究植物 · 研究生院