韶光易逝

thiều quang dịch thệ

Hán Việt: thiều quang dịch thệ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (quang) + (dịch) + (thệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 韶光易逝 háoguāngyìshì f.e. Time passes quickly.