韶光淑氣 sháo guāng shū qì · thiều quang thục khí Hán Việt: thiều quang thục khí · Pinyin: sháo guāng shū qì Tổng quan Cấu tạo: 韶 (thiều) + 光 (quang) + 淑 (thục) + 氣 (khí)Pinyinsháo guāng shū qìHán Việtthiều quang thục khíCấu tạo韶 + 光 + 淑 + 氣 · thiều + quang + thục + khí nghĩa thành phần: thiều + quang + thục + khí